Địa Chi thứ 11
Địa chi Tuất 戌
Tuất là vị trí thứ 11 trong vòng 12 Địa Chi, thuộc Dương Thổ, tương ứng giờ Tuất từ 19:00–21:00.
Quan sát trên sơ đồ Địa ChiThông tin nhanh về Tuất
- Thứ tự
- 11/12
- Chữ Hán Địa Chi
- 戌
- Âm Dương
- Dương
- Ngũ Hành
- Thổ
- Con giáp
- Chó
- Tên Hán–Việt con giáp
- Cẩu (狗)
- Giờ Tuất
- 19:00–21:00
- Tháng truyền thống
- tháng 9
- Phương vị
- Tây Bắc, nghiêng về Tây
- Mùa
- Thu
- Mùa chi tiết
- Quý Thu
- Nhóm vị trí
- Tứ Mộ
- Tam Hợp cục
- Hỏa cục · Mộ của Hỏa
Khí tượng của địa chi Tuất
Khí tượng / nghĩa cổ: “畢入於戌” - vạn vật đi vào giai đoạn kết thúc/thu nhập.
Giai đoạn khí: Thu kết, nhập tàng.
Tuất ở cuối mùa Thu: vạn vật đi vào giai đoạn thu kết, kết thúc và nhập tàng.
Quan hệ của địa chi Tuất
- Tam Hợp: Dần – Ngọ – Tuất - Hỏa cục; Tuất giữ vai trò Mộ của Hỏa.
- Nhị Hợp: Tuất hợp với Mão.
- Xung Chiếu: Tuất xung với Thìn, tạo trục Tuất ↔ Thìn.
- Lục Hại: Tuất hại với Dậu.
Sinh – Vượng – Mộ ở đây là vai trò trong cấu trúc Tam Hợp cục, không phải vị trí của vòng Tràng Sinh trên lá số.
Tháng truyền thống và tiết khí
Trong phép an Tử Vi, Tuất ứng với tháng 9 âm lịch. Phần dưới chỉ là lớp đối chiếu tiết khí mở rộng, không thay thế tháng âm lịch dùng trong bài học.
- Khoảng tiết khí
- Hàn Lộ → trước Lập Đông
- Trung khí
- Sương Giáng
Tuất trong Tử Vi Đẩu Số
Tuất là một vị trí cố định trên địa bàn Tử Vi, dùng làm tọa độ đặt cung, xác lập tam phương – đối cung và làm mốc trong nhiều phép an sao.
Khi gặp tên Tuất trong khẩu quyết, hãy đối chiếu đồng thời dữ liệu đầu vào của bài và chiều thuận hoặc nghịch đang được hướng dẫn.