Địa Chi thứ 2
Địa chi Sửu 丑
Sửu là vị trí thứ 2 trong vòng 12 Địa Chi, thuộc Âm Thổ, tương ứng giờ Sửu từ 01:00–03:00.
Quan sát trên sơ đồ Địa ChiThông tin nhanh về Sửu
- Thứ tự
- 2/12
- Chữ Hán Địa Chi
- 丑
- Âm Dương
- Âm
- Ngũ Hành
- Thổ
- Con giáp
- Trâu
- Tên Hán–Việt con giáp
- Ngưu (牛)
- Giờ Sửu
- 01:00–03:00
- Tháng truyền thống
- tháng 12
- Phương vị
- Đông Bắc, nghiêng về Bắc
- Mùa
- Đông
- Mùa chi tiết
- Quý Đông
- Nhóm vị trí
- Tứ Mộ
- Tam Hợp cục
- Kim cục · Mộ của Kim
Khí tượng của địa chi Sửu
Khí tượng / nghĩa cổ: “紐牙於丑” - mầm khí còn kết/bó, chưa bung hẳn.
Giai đoạn khí: Tích tụ, kết lại, chuẩn bị chuyển mùa.
Sửu ở cuối mùa Đông: mầm khí còn kết tụ, chưa bung hẳn và đang chuẩn bị chuyển mùa.
Quan hệ của địa chi Sửu
- Tam Hợp: Tị – Dậu – Sửu - Kim cục; Sửu giữ vai trò Mộ của Kim.
- Nhị Hợp: Sửu hợp với Tý.
- Xung Chiếu: Sửu xung với Mùi, tạo trục Sửu ↔ Mùi.
- Lục Hại: Sửu hại với Ngọ.
Sinh – Vượng – Mộ ở đây là vai trò trong cấu trúc Tam Hợp cục, không phải vị trí của vòng Tràng Sinh trên lá số.
Tháng truyền thống và tiết khí
Trong phép an Tử Vi, Sửu ứng với tháng 12 âm lịch. Phần dưới chỉ là lớp đối chiếu tiết khí mở rộng, không thay thế tháng âm lịch dùng trong bài học.
- Khoảng tiết khí
- Tiểu Hàn → trước Lập Xuân
- Trung khí
- Đại Hàn
Sửu trong Tử Vi Đẩu Số
Sửu là một vị trí cố định trên địa bàn Tử Vi, dùng làm tọa độ đặt cung, xác lập tam phương – đối cung và làm mốc trong nhiều phép an sao.
Khi gặp tên Sửu trong khẩu quyết, hãy đối chiếu đồng thời dữ liệu đầu vào của bài và chiều thuận hoặc nghịch đang được hướng dẫn.