Địa Chi thứ 9
Địa chi Thân 申
Thân là vị trí thứ 9 trong vòng 12 Địa Chi, thuộc Dương Kim, tương ứng giờ Thân từ 15:00–17:00.
Quan sát trên sơ đồ Địa ChiThông tin nhanh về Thân
- Thứ tự
- 9/12
- Chữ Hán Địa Chi
- 申
- Âm Dương
- Dương
- Ngũ Hành
- Kim
- Con giáp
- Khỉ
- Tên Hán–Việt con giáp
- Hầu (猴)
- Giờ Thân
- 15:00–17:00
- Tháng truyền thống
- tháng 7
- Phương vị
- Tây Nam, nghiêng về Tây
- Mùa
- Thu
- Mùa chi tiết
- Mạnh Thu
- Nhóm vị trí
- Tứ Sinh
- Tam Hợp cục
- Thủy cục · Sinh / Trường Sinh của Thủy
Khí tượng của địa chi Thân
Khí tượng / nghĩa cổ: “申堅於申” - hình thể đã thành và bắt đầu chắc lại.
Giai đoạn khí: Thu khí bắt đầu, từ phát triển chuyển sang thu liễm.
Thân mở đầu mùa Thu: hình thể đã thành và khí chuyển từ phát triển sang bắt đầu thu liễm.
Quan hệ của địa chi Thân
- Tam Hợp: Thân – Tý – Thìn - Thủy cục; Thân giữ vai trò Sinh / Trường Sinh của Thủy.
- Nhị Hợp: Thân hợp với Tị.
- Xung Chiếu: Thân xung với Dần, tạo trục Thân ↔ Dần.
- Lục Hại: Thân hại với Hợi.
Sinh – Vượng – Mộ ở đây là vai trò trong cấu trúc Tam Hợp cục, không phải vị trí của vòng Tràng Sinh trên lá số.
Tháng truyền thống và tiết khí
Trong phép an Tử Vi, Thân ứng với tháng 7 âm lịch. Phần dưới chỉ là lớp đối chiếu tiết khí mở rộng, không thay thế tháng âm lịch dùng trong bài học.
- Khoảng tiết khí
- Lập Thu → trước Bạch Lộ
- Trung khí
- Xử Thử
Thân trong Tử Vi Đẩu Số
Thân là một vị trí cố định trên địa bàn Tử Vi, dùng làm tọa độ đặt cung, xác lập tam phương – đối cung và làm mốc trong nhiều phép an sao.
Khi gặp tên Thân trong khẩu quyết, hãy đối chiếu đồng thời dữ liệu đầu vào của bài và chiều thuận hoặc nghịch đang được hướng dẫn.