Địa Chi thứ 5
Địa chi Thìn 辰
Thìn là vị trí thứ 5 trong vòng 12 Địa Chi, thuộc Dương Thổ, tương ứng giờ Thìn từ 07:00–09:00.
Quan sát trên sơ đồ Địa ChiThông tin nhanh về Thìn
- Thứ tự
- 5/12
- Chữ Hán Địa Chi
- 辰
- Âm Dương
- Dương
- Ngũ Hành
- Thổ
- Con giáp
- Rồng
- Tên Hán–Việt con giáp
- Long (龍)
- Giờ Thìn
- 07:00–09:00
- Tháng truyền thống
- tháng 3
- Phương vị
- Đông Nam, nghiêng về Đông
- Mùa
- Xuân
- Mùa chi tiết
- Quý Xuân
- Nhóm vị trí
- Tứ Mộ
- Tam Hợp cục
- Thủy cục · Mộ của Thủy
Khí tượng của địa chi Thìn
Khí tượng / nghĩa cổ: “振美於辰” - vạn vật rung động, phát triển đẹp/tươi tốt.
Giai đoạn khí: Cuối Xuân, khí sinh trưởng chuyển pha.
Thìn ở cuối mùa Xuân: vạn vật phát triển tươi tốt và khí sinh trưởng bắt đầu chuyển pha.
Quan hệ của địa chi Thìn
- Tam Hợp: Thân – Tý – Thìn - Thủy cục; Thìn giữ vai trò Mộ của Thủy.
- Nhị Hợp: Thìn hợp với Dậu.
- Xung Chiếu: Thìn xung với Tuất, tạo trục Thìn ↔ Tuất.
- Lục Hại: Thìn hại với Mão.
Sinh – Vượng – Mộ ở đây là vai trò trong cấu trúc Tam Hợp cục, không phải vị trí của vòng Tràng Sinh trên lá số.
Tháng truyền thống và tiết khí
Trong phép an Tử Vi, Thìn ứng với tháng 3 âm lịch. Phần dưới chỉ là lớp đối chiếu tiết khí mở rộng, không thay thế tháng âm lịch dùng trong bài học.
- Khoảng tiết khí
- Thanh Minh → trước Lập Hạ
- Trung khí
- Cốc Vũ
Thìn trong Tử Vi Đẩu Số
Thìn là một vị trí cố định trên địa bàn Tử Vi, dùng làm tọa độ đặt cung, xác lập tam phương – đối cung và làm mốc trong nhiều phép an sao.
Khi gặp tên Thìn trong khẩu quyết, hãy đối chiếu đồng thời dữ liệu đầu vào của bài và chiều thuận hoặc nghịch đang được hướng dẫn.