Tìm số cục
Bài 3.1 — Tìm số cục.
Xem cách tìm số cụcThư viện Tuvi9
Tra cứu khẩu quyết an sao và tiếp tục với bài học trực quan, bấm độn cùng kết quả minh họa trên Tuvi9.
Chọn lá số để bấm độn an sao theo đúng ngày giờ sinhBài 3.1 — Tìm số cục.
Xem cách tìm số cụcThuộc bài 4.1.1 — Tử Vi.
Xem cách an sao Tử ViBài 4.1.2 — Khẩu quyết Chòm Tử Vi.
Xem cách an Chòm Tử ViThuộc bài 4.1.2 — Chòm Tử Vi.
Xem cách an sao Liêm TrinhThuộc bài 4.1.2 — Chòm Tử Vi.
Xem cách an sao Thiên ĐồngThuộc bài 4.1.2 — Chòm Tử Vi.
Xem cách an sao Vũ KhúcThuộc bài 4.1.2 — Chòm Tử Vi.
Xem cách an sao Thái DươngThuộc bài 4.1.2 — Chòm Tử Vi.
Xem cách an sao Thiên CơThuộc bài 4.2.1 — Thiên Phủ.
Xem cách an sao Thiên PhủBài 4.2.2 — Khẩu quyết Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an Chòm Thiên PhủThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Thái ÂmThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Tham LangThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Cự MônThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Thiên TướngThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Thiên LươngThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Thất SátThuộc bài 4.2.2 — Chòm Thiên Phủ.
Xem cách an sao Phá QuânThuộc bài 5.1 — Tràng Sinh.
Xem cách an sao Tràng SinhBài 5.2 — Khẩu quyết Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an Vòng Tràng SinhThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao Mộc DụcThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao Quan ĐớiThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao Lâm QuanThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao Đế VượngThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao SuyThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao BệnhThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao TửThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao MộThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao TuyệtThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao ThaiThuộc bài 5.2 — Vòng Tràng Sinh.
Xem cách an sao DưỡngThuộc bài 6.1 — Thái Tuế.
Xem cách an sao Thái TuếBài 6.2 — Khẩu quyết Vòng Thái Tuế.
Xem cách an Vòng Thái TuếThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Thiếu DươngThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Tang MônThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Thiếu ÂmThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Quan PhùThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Tử PhùThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Tuế PháThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Long ĐứcThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Bạch HổThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Phúc ĐứcThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Điếu KháchThuộc bài 6.2 — Vòng Thái Tuế.
Xem cách an sao Trực PhùThuộc bài 7.1 — Lộc Tồn.
Xem cách an sao Lộc TồnBài 7.2 — Khẩu quyết Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an Vòng Lộc TồnThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Bác SỹThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Lực SĩThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Thanh LongThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Tiểu HaoThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Tướng QuânThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Tấu ThưThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Phi LiêmThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Hỷ ThầnThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Bệnh PhùThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Đại HaoThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Phục BinhThuộc bài 7.2 — Vòng Lộc Tồn.
Xem cách an sao Quan PhủThuộc bài 8.1 — Thiên Không, Thiên Đức.
Xem cách an sao Thiên ĐứcThuộc bài 8.1 — Thiên Không, Thiên Đức.
Xem cách an sao Thiên KhôngThuộc bài 8.2 — Đẩu Quân.
Xem cách an sao Đẩu QuânThuộc bài 8.3 — Cô Thần & Quả Tú.
Xem cách an sao Cô ThầnThuộc bài 8.3 — Cô Thần & Quả Tú.
Xem cách an sao Quả TúThuộc bài 9.1 — Kình Dương & Đà La.
Xem cách an sao Đà LaThuộc bài 9.1 — Kình Dương & Đà La.
Xem cách an sao Kình DươngThuộc bài 9.2 — Lưu niên Văn Tinh, Đường Phù, Quốc Ấn.
Xem cách an sao Quốc ẤnThuộc bài 9.2 — Lưu niên Văn Tinh, Đường Phù, Quốc Ấn.
Xem cách an sao Đường PhùThuộc bài 9.2 — Lưu niên Văn Tinh, Đường Phù, Quốc Ấn.
Xem cách an sao Văn TinhThuộc bài 10.1.1 — Thiên Mã.
Xem cách an sao Thiên MãThuộc bài 10.1.2 — Hoa Cái, Kiếp Sát, Đào Hoa.
Xem cách an sao Đào HoaThuộc bài 10.1.2 — Hoa Cái, Kiếp Sát, Đào Hoa.
Xem cách an sao Kiếp SátThuộc bài 10.1.2 — Hoa Cái, Kiếp Sát, Đào Hoa.
Xem cách an sao Hoa CáiThuộc bài 10.2 — Hồng Loan, Thiên Hỷ.
Xem cách an sao Hồng LoanThuộc bài 10.2 — Hồng Loan, Thiên Hỷ.
Xem cách an sao Thiên HỷThuộc bài 10.3 — Thiên Khốc & Thiên Hư.
Xem cách an sao Thiên KhốcThuộc bài 10.3 — Thiên Khốc & Thiên Hư.
Xem cách an sao Thiên HưThuộc bài 10.4 — Long Trì.
Xem cách an sao Long TrìThuộc bài 10.5 — Phượng Các, Giải Thần.
Xem cách an sao Phượng CácThuộc bài 10.5 — Phượng Các, Giải Thần.
Xem cách an sao Giải ThầnThuộc bài 10.6 — Nguyệt Đức.
Xem cách an sao Nguyệt ĐứcThuộc bài 10.7 — Phá Toái.
Xem cách an sao Phá ToáiThuộc bài 10.8 — Thiên Tài & Thiên Thọ.
Xem cách an sao Thiên TàiThuộc bài 10.8 — Thiên Tài & Thiên Thọ.
Xem cách an sao Thiên ThọThuộc bài 11.1.1 — Tả Phù & Hữu Bật.
Xem cách an sao Tả PhùThuộc bài 11.1.1 — Tả Phù & Hữu Bật.
Xem cách an sao Hữu BậtThuộc bài 11.1.2 — Tam Thai & Bát Tọa.
Xem cách an sao Tam ThaiThuộc bài 11.1.2 — Tam Thai & Bát Tọa.
Xem cách an sao Bát TọaThuộc bài 11.2.1 — Thiên Hình.
Xem cách an sao Thiên HìnhThuộc bài 11.2.2 — Thiên Y, Thiên Riêu, Thiên Giải, Địa Giải.
Xem cách an sao Thiên RiêuThuộc bài 11.2.2 — Thiên Y, Thiên Riêu, Thiên Giải, Địa Giải.
Xem cách an sao Thiên YThuộc bài 11.2.2 — Thiên Y, Thiên Riêu, Thiên Giải, Địa Giải.
Xem cách an sao Thiên GiảiThuộc bài 11.2.2 — Thiên Y, Thiên Riêu, Thiên Giải, Địa Giải.
Xem cách an sao Địa GiảiThuộc bài 12.1.1 — Văn Khúc & Văn Xương.
Xem cách an sao Văn XươngThuộc bài 12.1.1 — Văn Khúc & Văn Xương.
Xem cách an sao Văn KhúcThuộc bài 12.1.2 — Ân Quang & Thiên Quý.
Xem cách an sao Ân QuangThuộc bài 12.1.2 — Ân Quang & Thiên Quý.
Xem cách an sao Thiên QuýThuộc bài 12.1.3 — Thai Phụ & Phong Cáo.
Xem cách an sao Thai PhụThuộc bài 12.1.3 — Thai Phụ & Phong Cáo.
Xem cách an sao Phong CáoThuộc bài 12.2 — Địa Không & Địa Kiếp.
Xem cách an sao Địa KhôngThuộc bài 12.2 — Địa Không & Địa Kiếp.
Xem cách an sao Địa KiếpThuộc bài 13.1 — Tứ Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ.
Xem cách an sao Hóa KhoaThuộc bài 13.1 — Tứ Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ.
Xem cách an sao Hóa QuyềnThuộc bài 13.1 — Tứ Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ.
Xem cách an sao Hóa LộcThuộc bài 13.1 — Tứ Hóa Lộc, Quyền, Khoa, Kỵ.
Xem cách an sao Hóa KỵThuộc bài 13.2 — Thiên Khôi & Thiên Việt.
Xem cách an sao Thiên KhôiThuộc bài 13.2 — Thiên Khôi & Thiên Việt.
Xem cách an sao Thiên ViệtThuộc bài 13.3 — Thiên Quan & Thiên Phúc.
Xem cách an sao Thiên QuanThuộc bài 13.3 — Thiên Quan & Thiên Phúc.
Xem cách an sao Thiên PhúcThuộc bài 13.4 — Thiên Trù.
Xem cách an sao Thiên TrùThuộc bài 13.5 — Lưu Hà.
Xem cách an sao Lưu HàThuộc bài 14.1 — Thiên La & Địa Võng.
Xem cách an sao Thiên LaThuộc bài 14.1 — Thiên La & Địa Võng.
Xem cách an sao Địa VõngThuộc bài 14.2 — Thiên Thương & Thiên Sứ.
Xem cách an sao Thiên ThươngThuộc bài 14.2 — Thiên Thương & Thiên Sứ.
Xem cách an sao Thiên SứThuộc bài 15 — An Linh Tinh & Hỏa Tinh.
Xem cách an sao Linh TinhThuộc bài 15 — An Linh Tinh & Hỏa Tinh.
Xem cách an sao Hỏa TinhBài 16.1 — Triệt.
Xem cách an TriệtBài 16.2 — Tuần.
Xem cách an TuầnBài 17 — An tiểu hạn.
Xem cách an tiểu hạnBài 18 — Tính lưu niên đại hạn.
Xem cách tính lưu niên đại hạn