Địa Chi thứ 6
Địa chi Tị 巳
Tị là vị trí thứ 6 trong vòng 12 Địa Chi, thuộc Âm Hỏa, tương ứng giờ Tị từ 09:00–11:00.
Quan sát trên sơ đồ Địa ChiThông tin nhanh về Tị
- Thứ tự
- 6/12
- Chữ Hán Địa Chi
- 巳
- Âm Dương
- Âm
- Ngũ Hành
- Hỏa
- Con giáp
- Rắn
- Tên Hán–Việt con giáp
- Xà (蛇)
- Giờ Tị
- 09:00–11:00
- Tháng truyền thống
- tháng 4
- Phương vị
- Đông Nam, nghiêng về Nam
- Mùa
- Hạ
- Mùa chi tiết
- Mạnh Hạ
- Nhóm vị trí
- Tứ Sinh
- Tam Hợp cục
- Kim cục · Sinh / Trường Sinh của Kim
Khí tượng của địa chi Tị
Khí tượng / nghĩa cổ: “已盛於巳” - khí Dương đã phát triển đến mức thịnh.
Giai đoạn khí: Phát triển mạnh, chuyển vào Hạ.
Tị mở đầu mùa Hạ: Dương khí đã phát triển đến mức thịnh và vận động mạnh hơn.
Quan hệ của địa chi Tị
- Tam Hợp: Tị – Dậu – Sửu - Kim cục; Tị giữ vai trò Sinh / Trường Sinh của Kim.
- Nhị Hợp: Tị hợp với Thân.
- Xung Chiếu: Tị xung với Hợi, tạo trục Tị ↔ Hợi.
- Lục Hại: Tị hại với Dần.
Sinh – Vượng – Mộ ở đây là vai trò trong cấu trúc Tam Hợp cục, không phải vị trí của vòng Tràng Sinh trên lá số.
Tháng truyền thống và tiết khí
Trong phép an Tử Vi, Tị ứng với tháng 4 âm lịch. Phần dưới chỉ là lớp đối chiếu tiết khí mở rộng, không thay thế tháng âm lịch dùng trong bài học.
- Khoảng tiết khí
- Lập Hạ → trước Mang Chủng
- Trung khí
- Tiểu Mãn
Tị trong Tử Vi Đẩu Số
Tị là một vị trí cố định trên địa bàn Tử Vi, dùng làm tọa độ đặt cung, xác lập tam phương – đối cung và làm mốc trong nhiều phép an sao.
Khi gặp tên Tị trong khẩu quyết, hãy đối chiếu đồng thời dữ liệu đầu vào của bài và chiều thuận hoặc nghịch đang được hướng dẫn.