Địa chi Tý
Dương Thủy · Chuột · Thử 鼠 · Giờ Tý 23:00–01:00 · tháng 11 · Trọng Đông.
Xem địa chi TýKiến thức cơ bản
Tra cứu từng Địa Chi theo thứ tự, Âm Dương, Ngũ Hành, giờ, tháng và các quan hệ thường dùng khi học an sao Tử Vi.
Xem sơ đồ Địa Chi trực quanDương Thủy · Chuột · Thử 鼠 · Giờ Tý 23:00–01:00 · tháng 11 · Trọng Đông.
Xem địa chi TýÂm Thổ · Trâu · Ngưu 牛 · Giờ Sửu 01:00–03:00 · tháng 12 · Quý Đông.
Xem địa chi SửuDương Mộc · Hổ · Hổ 虎 · Giờ Dần 03:00–05:00 · tháng 1 · Mạnh Xuân.
Xem địa chi DầnÂm Mộc · Mèo · Thố 兔 · Giờ Mão 05:00–07:00 · tháng 2 · Trọng Xuân.
Xem địa chi MãoDương Thổ · Rồng · Long 龍 · Giờ Thìn 07:00–09:00 · tháng 3 · Quý Xuân.
Xem địa chi ThìnÂm Hỏa · Rắn · Xà 蛇 · Giờ Tị 09:00–11:00 · tháng 4 · Mạnh Hạ.
Xem địa chi TịDương Hỏa · Ngựa · Mã 馬 · Giờ Ngọ 11:00–13:00 · tháng 5 · Trọng Hạ.
Xem địa chi NgọÂm Thổ · Dê · Dương 羊 · Giờ Mùi 13:00–15:00 · tháng 6 · Quý Hạ.
Xem địa chi MùiDương Kim · Khỉ · Hầu 猴 · Giờ Thân 15:00–17:00 · tháng 7 · Mạnh Thu.
Xem địa chi ThânÂm Kim · Gà · Kê 雞 · Giờ Dậu 17:00–19:00 · tháng 8 · Trọng Thu.
Xem địa chi DậuDương Thổ · Chó · Cẩu 狗 · Giờ Tuất 19:00–21:00 · tháng 9 · Quý Thu.
Xem địa chi TuấtÂm Thủy · Lợn · Trư 豬 · Giờ Hợi 21:00–23:00 · tháng 10 · Mạnh Đông.
Xem địa chi HợiKhông nên hiểu 12 Chi như 12 mục rời nhau. Chu kỳ đi từ Hợi tàng chứa, qua Tý bắt đầu sinh khí, Dần–Mão vươn và phồn sinh, Tị–Ngọ đạt thịnh, Thân–Dậu thu liễm, rồi Tuất–Hợi thu kết và tàng kín để chuẩn bị vòng mới.
Mỗi Địa Chi là một vị trí cố định trong vòng mười hai cung. Các quan hệ Tam Hợp, Nhị Hợp, Xung Chiếu và Lục Hại là dữ liệu để đối chiếu vị trí; không nên tách một quan hệ đơn lẻ để kết luận cát hay hung.
Tháng truyền thống là dữ liệu dùng trong phép an Tử Vi. Khoảng tiết khí được trình bày riêng để tham khảo, không thay thế tháng âm lịch trong bài học.