Kiến thức cơ bản · Không Vong
Tuần và Triệt
Hai dạng Không Vong cần được luận theo bản chất, phạm vi tác động và toàn bộ cấu trúc lá số; không xem như hai sao thông thường.
Bắt đầu tìm hiểuNguyên tắc chung
Tuần và Triệt là Không Vong, không mặc định gán Ngũ Hành hay các trạng thái Miếu, Vượng, Đắc, Hãm như sao. Tác động trực tiếp nằm ở hai cung bị án và các sao tọa thủ tại đó. Các sao từ tam phương, đối cung vẫn hội chiếu về nhưng không vì thế mà bị Tuần hoặc Triệt trực tiếp.
Lưu ý: Không tự động lan tác động sang cung đối, tam hợp, nhị hợp hoặc hai cung kề. Khi một sao bị ảnh hưởng tham gia tổ hợp, cần luận sao ấy trong trạng thái đã bị biến đổi, đồng thời vẫn xét toàn cục lá số.
Tuần Trung Không Vong
旬中空亡Khuyết · Trì · Giảm · Chưa trọn · Vòng vèo
Tuần biểu hiện sự khuyết trong chu kỳ: sự việc có thể vẫn tồn tại nhưng khó thành ngay, khó phát huy trọn vẹn hoặc phải đi qua một quá trình chậm và vòng vèo.
Những sao cần lưu ý khi gặp Tuần
- Thiên Phủ: tính chất kho tàng vẫn còn, nhưng khả năng chứa, giữ hoặc sử dụng có thể không trọn. Một số hệ phái nhấn mạnh Thiên Phủ kỵ Tuần; không nên diễn giải thành kết quả tuyệt đối.
- Lộc Tồn: lộc có thể vẫn hiện hữu nhưng khó tích lũy, khó hưởng trọn hoặc đến muộn.
- Thiên Mã: đường vận động, thực thi và xoay xở dễ vòng vèo, chậm hoặc tốn công hơn; không nên thu hẹp ý nghĩa chỉ vào phương tiện đi lại.
Chính tinh, Vòng Tràng Sinh và vận hạn
- Chính tinh sáng hoặc đang ở thế tốt có thể giảm mức phát huy, thành tựu chậm hoặc thiếu trọn vẹn.
- Sao hãm hay mang tính hung có thể được kiềm bớt, nhưng không vì gặp Tuần mà mặc nhiên trở thành tốt.
- Các trạng thái của Vòng Tràng Sinh không bị xóa; khả năng biểu hiện của trạng thái ấy có thể khó trọn.
- Đại hạn, tiểu hạn gặp Tuần không tự động là xấu. Quan niệm “Tuần gỡ Triệt” tùy hệ phái và không nên mã hóa thành quy tắc cứng.
Dễ nhớ: Tuần khiến việc khó trọn.
Triệt Lộ Không Vong
截路空亡Chặn · Cắt · Ngắt · Gián đoạn · Đổi hướng
Triệt mang ý tượng cắt hoặc chặn đường phát triển: quá trình dễ bị ngắt, dừng hoặc buộc phải chuyển hướng. Tính chất này thường trực tiếp và rõ hơn Tuần.
Những sao cần lưu ý khi gặp Triệt
- Thiên Tướng: trong cách luận phổ biến tại Việt Nam, Thiên Tướng thường được xem là kỵ Triệt hơn Tuần; đây vẫn không phải kết luận tuyệt đối cho toàn lá số.
- Lộc Tồn: quá trình tích lũy hoặc hưởng lộc có thể bị gián đoạn.
- Thiên Mã: đường vận động và thực thi dễ bị chặn, dừng, đổi hướng hoặc đứt nhịp; ý nghĩa không chỉ giới hạn ở xe cộ.
Chính tinh, Vòng Tràng Sinh và vận hạn
- Chính tinh sáng hoặc đang ở thế tốt có thể bị cắt nhịp và giảm khả năng phát huy.
- Sao hãm hay mang tính hung có thể được chặn bớt, nhưng không vì gặp Triệt mà tự động hóa cát.
- Các trạng thái của Vòng Tràng Sinh không bị xóa, song đường biểu hiện có thể bị chặn.
- Sao từ Tài, Quan, Di vẫn hội chiếu về; trạng thái ở cung nguồn không đổi và Nhật Nguyệt không bị “tắt”. Vận hạn gặp Triệt cũng không mặc định là xấu.
Dễ nhớ: Triệt khiến đường khó thông.
So sánh nhanh Tuần và Triệt
| Góc nhìn | Tuần | Triệt |
|---|---|---|
| Ý tượng | Khuyết trong chu kỳ | Đường đi bị chặn |
| Từ khóa | Khuyết, trì, giảm, khó trọn | Chặn, cắt, ngắt, đổi hướng |
| Nhịp tác động | Dần dần, kéo dài, vòng vèo | Trực tiếp, rõ và dễ đứt nhịp |
| Với cát tinh | Giảm hoặc làm chậm thành tựu | Cắt nhịp phát huy |
| Với hung tinh | Có thể kiềm bớt | Có thể chặn mạnh hơn |
| Sao nhạy cảm | Thiên Phủ, Lộc Tồn, Thiên Mã | Thiên Tướng, Lộc Tồn, Thiên Mã |
| Hội chiếu | Các sao tam phương và đối cung vẫn chiếu về, không bị Không Vong trực tiếp. | |
| Câu nhớ | Tuần khó trọn | Triệt khó thông |
Cách dùng khi xem lá số
Trước hết xác định hai cung bị án và các sao tọa thủ tại đó; sau đó mới xét trạng thái của từng sao, các cung hội chiếu và toàn bộ bố cục. Không dùng riêng Tuần hoặc Triệt để kết luận cát hung. Nội dung về cách xác định vị trí được tách sang bài an Tuần và bài an Triệt.