Kiến thức cơ bản · Cung chức
12 cung chức và Cung Thân
Mỗi cung là một cửa sổ của cùng một lá số. Muốn hiểu một cung cần xem bản cung, hai cung Tam Hợp, đối cung và các lớp quan hệ bổ sung.
Bắt đầu tìm hiểuPhân biệt cung vị và cung chức
Cung vị là 12 vị trí Địa Chi cố định: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Cung chức là 12 lĩnh vực đời sống được đặt lên các vị trí ấy tùy tháng và giờ sinh.
Vì vậy, Cung Mệnh không gắn với một Địa Chi cố định. Đối cung, Tam Hợp và hai cung liền kề là quan hệ cố định theo cung chức; Nhị Hợp và Lục Hại phải tính từ Địa Chi thực tế của từng cung trên lá số.
Cách đọc quan hệ giữa các cung
Tam phương Tứ chính
Bản cung + hai cung Tam Hợp + đối cung. Đây là cấu trúc chính, không nên luận một cung chỉ bằng sao tọa thủ.
Đối cung
Biểu thị mặt bổ sung, phản chiếu hoặc đối trọng trực tiếp. “Xung” không mặc định đồng nghĩa với xấu.
Nhị Hợp
Là lớp hỗ trợ ngầm hoặc liên hệ hậu trường, được xác định theo Địa Chi thực tế và không thay thế Tam phương Tứ chính.
Lục Hại
Gợi sắc thái khó phối hợp, cản trở hoặc hao tổn nhỏ; không dùng riêng để kết luận đại hung.
Hai cung giáp
Là hai cung liền kề. Việc đứng cạnh nhau chưa đủ tốt hoặc xấu nếu không có bộ sao hay quy tắc giáp cụ thể.
Thứ tự ưu tiên
Bản cung và sao → Tam Hợp, đối cung → Nhị Hợp, hai cung giáp → Lục Hại và các lớp phụ khác.
Cung Mệnh
Cung 1/12Bản thân · Khí chất · Tư duy · Năng lực · Hướng phát triển
Cung Mệnh là trung tâm để xem tính cách, cách phản ứng, khuynh hướng tư duy, năng lực, ưu khuyết điểm và cách đương số bước vào đời. Mệnh không phải toàn bộ số phận; mỗi chủ đề cụ thể vẫn phải đọc cùng cung chuyên trách.
Cần phối hợp thêm
Đọc cùng Thân, Phúc Đức, Tật Ách, Thiên Di và toàn hệ Mệnh–Quan–Tài. Nếu Mệnh Vô Chính Diệu cần mượn Chính Tinh Thiên Di, đồng thời bắt buộc xét Tài Bạch và Quan Lộc.
Cung Phụ Mẫu
Cung 2/12Cha mẹ · Trưởng bối · Giáo dưỡng · Nguồn gốc · Che chở · Văn thư
Cung Phụ Mẫu chủ cha mẹ, duyên với cha mẹ, môi trường giáo dưỡng và ảnh hưởng từ thế hệ trên. Một số hệ còn mở rộng sang thầy, cấp trên, người bảo trợ, giấy tờ và hợp đồng.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Mệnh, Phúc Đức, Tật Ách, Nhật Nguyệt và các cung liên quan; không dùng riêng cung này để khẳng định tuổi thọ hay chất lượng quan hệ với từng người.
Cung Phúc Đức
Cung 3/12Nội tâm · Phúc hưởng · Tinh thần · Giá trị sống · Tổ tiên · Sức bền tâm lý
Phúc Đức không chỉ là “phúc tổ”. Cung này phản ánh đời sống tinh thần, khả năng cảm nhận hạnh phúc, nhu cầu hưởng thụ, nền giá trị nội tâm, sức bền tâm lý và phúc ấm gia tộc theo truyền thống.
Cần phối hợp thêm
Đọc cùng Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê, Thiên Di và Điền Trạch để thấy một người không chỉ “có bao nhiêu” mà còn “có hưởng được và thấy đủ hay không”.
Cung Điền Trạch
Cung 4/12Nhà cửa · Đất đai · Gia trạch · Bất động sản · Tài sản cố định
Điền Trạch dùng để xem nơi ở, đất đai, môi trường cư trú, khả năng tạo và giữ tài sản cố định, gia sản và sự ổn định của gia trạch. Điền khác Tài: Tài thiên về dòng tiền, Điền thiên về tài sản tích lũy và nơi chốn.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Tài Bạch, Phúc Đức, Tật Ách, Tử Tức và Quan Lộc để tách dòng tiền khỏi tài sản, đồng thời nhìn chất lượng môi trường sống.
Cung Quan Lộc
Cung 5/12Sự nghiệp · Nghề nghiệp · Vai trò xã hội · Công việc · Khả năng thực hiện
Quan Lộc cho biết khuynh hướng nghề nghiệp, thái độ làm việc, khả năng gánh trách nhiệm và cách tạo vị trí xã hội. “Quan” không chỉ là làm quan hay công chức mà còn bao gồm nghề nghiệp, dự án, vai trò chuyên môn và danh vị.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Mệnh, Tài Bạch, Nô Bộc, Phụ Mẫu và Phu Thê để thấy năng lực, mạng lưới, cấp trên và cân bằng giữa nghề nghiệp với quan hệ.
Cung Nô Bộc
Cung 6/12Bạn bè · Đồng sự · Cộng tác · Cấp dưới · Mạng lưới · Quan hệ xã hội
Tên cổ “Nô Bộc” phản ánh xã hội xưa. Trong hiện đại nên hiểu là bạn bè thông thường, đồng nghiệp, người hợp tác, nhân viên, nhóm xã hội và mạng lưới hỗ trợ. Nô là vòng xã hội rộng, không đồng nhất với Huynh là vòng gần.
Cần phối hợp thêm
Đọc cùng Quan Lộc, Thiên Di, Huynh Đệ và Mệnh để thấy môi trường làm việc, giao tế, mức độ gắn bó và khả năng hợp tác hoặc dùng người.
Cung Thiên Di
Cung 7/12Bên ngoài · Xã hội · Môi trường · Di chuyển · Thích ứng · Hình ảnh công chúng
Thiên Di phản ánh cách đương số xuất hiện bên ngoài, khả năng thích nghi, cơ hội và trở lực từ ngoại cảnh, việc đi xa hoặc thay đổi môi trường sống và làm việc.
Cần phối hợp thêm
Thiên Di luôn phải đọc cùng Mệnh, rồi mở rộng sang Nô Bộc, Quan Lộc, Phúc Đức và Phu Thê. Nếu Mệnh Vô Chính Diệu, Chính Tinh ở Thiên Di là nguồn sao mượn quan trọng.
Cung Tật Ách
Cung 8/12Thể chất · Sức khỏe · Cơ địa · Ẩn họa · Điểm yếu thân thể
Tật Ách dùng để xem cơ địa, xu hướng sức khỏe, bộ phận yếu và những trở ngại về thân thể theo hệ Tử Vi. Không dùng cung này như công cụ chẩn đoán bệnh.
Lưu ý sức khỏe: Cần xem cùng Mệnh, Phụ Mẫu, Điền Trạch, Phúc Đức và vận hạn. Kiến thức Tử Vi không thay thế tư vấn hay chẩn đoán y khoa.
Cung Tài Bạch
Cung 9/12Tiền bạc · Dòng tài nguyên · Kiếm tiền · Quản lý · Sử dụng tài chính
Tài Bạch không chỉ trả lời giàu hay nghèo mà còn phản ánh cách tạo tiền, nguồn thu, khả năng quản lý, giữ và sử dụng tài nguyên. Tài là dòng tiền; Điền là tài sản cố định; Phúc là khả năng hưởng.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Quan Lộc, Mệnh, Phúc Đức, Điền Trạch và Tử Tức; không dùng riêng một cung để phán giàu nghèo.
Cung Tử Tức
Cung 10/12Con cái · Sinh thành · Hậu thế · Sản phẩm tạo ra · Khả năng nuôi dưỡng
Theo nghĩa truyền thống, Tử Tức chủ con cái, quan hệ cha mẹ–con và khả năng sinh dưỡng. Theo nghĩa mở rộng có thể tham khảo cho người được đào tạo, học trò, dự án hoặc sản phẩm do mình tạo ra và dẫn dắt.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Phu Thê, Điền Trạch, Phúc Đức và Tài Bạch. Không suy số lượng con hoặc vấn đề sinh sản từ một dấu hiệu; nội dung sức khỏe không thay thế y khoa.
Cung Phu Thê
Cung 11/12Hôn nhân · Phối ngẫu · Quan hệ gắn bó · Tương tác một-một
Phu Thê phản ánh hình mẫu phối ngẫu, cách bước vào hôn nhân, nhu cầu trong quan hệ thân mật và ảnh hưởng của người phối ngẫu. Không dùng một cung để khẳng định ly hôn, số lần hôn nhân hoặc phẩm chất tuyệt đối của người phối ngẫu.
Cần phối hợp thêm
Xem cùng Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tử Tức, Tứ Hóa và vận hạn để thấy toàn bộ mô thức quan hệ.
Cung Huynh Đệ
Cung 12/12Anh chị em · Đồng bối gần · Trợ lực gần · Quan hệ ngang hàng
Huynh Đệ chủ anh chị em ruột, mức độ gần gũi và hỗ trợ, cùng những quan hệ đồng bối thân thiết. Một số phái mở rộng sang đồng nghiệp hoặc cộng sự gần, nhưng cần phân biệt với mạng lưới rộng của Nô Bộc.
Cần phối hợp thêm
Đọc cùng Phụ Mẫu, Điền Trạch, Nô Bộc và Mệnh để thấy bối cảnh gia đình, trợ lực gần và sự khác biệt với các quan hệ xã hội rộng.
Cung Thân
Cung ký thácTrọng tâm nỗ lực · Biểu hiện hậu thiên · Lĩnh vực dồn lực
Cung Thân không phải cung thứ 13 có một ô riêng. Thân luôn cư tại Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê; cần luận bằng chính cung mà Thân đang cư cùng sao và toàn bộ cấu trúc liên quan.
Cách hiểu an toàn: Mệnh là nền tảng; Thân là xu hướng biểu hiện và trọng tâm hậu thiên, thường rõ dần qua trải nghiệm sống. Không dùng quy tắc “Mệnh trước 30, Thân sau 30” như một luật cứng.
Thân cư Mệnh
Bản chất và hành động quy tụ một điểm; lựa chọn cá nhân ảnh hưởng mạnh tới đường đời.
Thân cư Phúc Đức
Nội tâm, giá trị sống và khả năng cảm nhận phúc hưởng trở thành trọng tâm.
Thân cư Quan Lộc
Sự nghiệp, trách nhiệm và vai trò xã hội là nơi dồn nhiều năng lượng.
Thân cư Thiên Di
Môi trường, xã hội và trải nghiệm bên ngoài tác động mạnh tới quá trình phát triển.
Thân cư Tài Bạch
Khả năng tạo, quản lý và tự chủ nguồn lực vật chất trở thành trọng tâm.
Thân cư Phu Thê
Hôn nhân và quan hệ phối ngẫu ảnh hưởng nổi bật tới lựa chọn hậu thiên.
Giờ sinh và vị trí Cung Thân
| Giờ sinh | Thân cư | Quan hệ với Mệnh |
|---|---|---|
| Tý / Ngọ | Mệnh | Đồng cung |
| Sửu / Mùi | Phúc Đức | Mệnh và Thân nằm hai bên Phụ Mẫu |
| Dần / Thân | Quan Lộc | Cùng Tam Hợp Mệnh–Tài–Quan |
| Mão / Dậu | Thiên Di | Xung chiếu trên trục Mệnh–Di |
| Thìn / Tuất | Tài Bạch | Cùng Tam Hợp Mệnh–Tài–Quan |
| Tị / Hợi | Phu Thê | Mệnh và Thân nằm hai bên Huynh Đệ |
“Nằm hai bên Phụ Mẫu/Huynh Đệ” là quan hệ hình học để tham khảo, không tự động tạo một cách giáp cát hay hung.
Sáu trục đối cung và bốn nhóm Tam Hợp
| Trục đối cung | Ý nghĩa cốt lõi |
|---|---|
| Mệnh ↔ Thiên Di | Bản thân ↔ thế giới bên ngoài |
| Phụ Mẫu ↔ Tật Ách | Nguồn gốc, trưởng bối ↔ thân thể, ẩn họa |
| Phúc Đức ↔ Tài Bạch | Nội tâm, phúc hưởng ↔ tài nguyên vật chất |
| Điền Trạch ↔ Tử Tức | Nền tảng gia trạch ↔ sự tiếp nối, sản sinh |
| Quan Lộc ↔ Phu Thê | Sự nghiệp, vai trò xã hội ↔ quan hệ phối ngẫu |
| Nô Bộc ↔ Huynh Đệ | Mạng lưới rộng ↔ quan hệ đồng bối gần |
Mệnh · Quan · Tài
Con người → năng lực hành nghề → tài nguyên và kết quả vật chất.
Phụ · Nô · Tử
Thế hệ trước → mạng lưới hỗ trợ → thế hệ sau hoặc người được dẫn dắt.
Phúc · Di · Phu
Đời sống tinh thần → môi trường bên ngoài → quan hệ phối ngẫu.
Điền · Tật · Huynh
Môi trường sống → thân thể → quan hệ đồng huyết hoặc đồng bối gần.
Nguyên tắc chốt
Mỗi cung chức chỉ là một cửa sổ của cùng một lá số. Muốn hiểu một cung phải xem bản cung, Tam Hợp, đối cung và các lớp sao tác động; Nhị Hợp, Lục Hại và hai cung giáp là các lớp bổ sung chứ không thay thế Tam phương Tứ chính.