Logo Tuvi9

Kiến thức cơ bản · Cung chức

12 cung chức và Cung Thân

Mỗi cung là một cửa sổ của cùng một lá số. Muốn hiểu một cung cần xem bản cung, hai cung Tam Hợp, đối cung và các lớp quan hệ bổ sung.

Bắt đầu tìm hiểu

Phân biệt cung vị và cung chức

Cung vị là 12 vị trí Địa Chi cố định: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Cung chức là 12 lĩnh vực đời sống được đặt lên các vị trí ấy tùy tháng và giờ sinh.

Vì vậy, Cung Mệnh không gắn với một Địa Chi cố định. Đối cung, Tam Hợp và hai cung liền kề là quan hệ cố định theo cung chức; Nhị Hợp và Lục Hại phải tính từ Địa Chi thực tế của từng cung trên lá số.

Cách đọc quan hệ giữa các cung

Tam phương Tứ chính

Bản cung + hai cung Tam Hợp + đối cung. Đây là cấu trúc chính, không nên luận một cung chỉ bằng sao tọa thủ.

Đối cung

Biểu thị mặt bổ sung, phản chiếu hoặc đối trọng trực tiếp. “Xung” không mặc định đồng nghĩa với xấu.

Nhị Hợp

Là lớp hỗ trợ ngầm hoặc liên hệ hậu trường, được xác định theo Địa Chi thực tế và không thay thế Tam phương Tứ chính.

Lục Hại

Gợi sắc thái khó phối hợp, cản trở hoặc hao tổn nhỏ; không dùng riêng để kết luận đại hung.

Hai cung giáp

Là hai cung liền kề. Việc đứng cạnh nhau chưa đủ tốt hoặc xấu nếu không có bộ sao hay quy tắc giáp cụ thể.

Thứ tự ưu tiên

Bản cung và sao → Tam Hợp, đối cung → Nhị Hợp, hai cung giáp → Lục Hại và các lớp phụ khác.

Cung Mệnh

Cung 1/12

Bản thân · Khí chất · Tư duy · Năng lực · Hướng phát triển

Cung Mệnh là trung tâm để xem tính cách, cách phản ứng, khuynh hướng tư duy, năng lực, ưu khuyết điểm và cách đương số bước vào đời. Mệnh không phải toàn bộ số phận; mỗi chủ đề cụ thể vẫn phải đọc cùng cung chuyên trách.

Đối cungThiên Di — bên trong và cách biểu hiện ra xã hội.
Tam HợpQuan Lộc · Tài Bạch — năng lực, nghề nghiệp và tài nguyên.
Hai cung giápPhụ Mẫu · Huynh Đệ.

Cần phối hợp thêm

Đọc cùng Thân, Phúc Đức, Tật Ách, Thiên Di và toàn hệ Mệnh–Quan–Tài. Nếu Mệnh Vô Chính Diệu cần mượn Chính Tinh Thiên Di, đồng thời bắt buộc xét Tài Bạch và Quan Lộc.

Cung Phụ Mẫu

Cung 2/12

Cha mẹ · Trưởng bối · Giáo dưỡng · Nguồn gốc · Che chở · Văn thư

Cung Phụ Mẫu chủ cha mẹ, duyên với cha mẹ, môi trường giáo dưỡng và ảnh hưởng từ thế hệ trên. Một số hệ còn mở rộng sang thầy, cấp trên, người bảo trợ, giấy tờ và hợp đồng.

Đối cungTật Ách — nguồn gốc, di truyền và phần cá nhân phải gánh nhận.
Tam HợpNô Bộc · Tử Tức — trưởng bối, mạng lưới và hậu thế.
Hai cung giápMệnh · Phúc Đức.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Mệnh, Phúc Đức, Tật Ách, Nhật Nguyệt và các cung liên quan; không dùng riêng cung này để khẳng định tuổi thọ hay chất lượng quan hệ với từng người.

Cung Phúc Đức

Cung 3/12

Nội tâm · Phúc hưởng · Tinh thần · Giá trị sống · Tổ tiên · Sức bền tâm lý

Phúc Đức không chỉ là “phúc tổ”. Cung này phản ánh đời sống tinh thần, khả năng cảm nhận hạnh phúc, nhu cầu hưởng thụ, nền giá trị nội tâm, sức bền tâm lý và phúc ấm gia tộc theo truyền thống.

Đối cungTài Bạch — khả năng hưởng và tài nguyên vật chất.
Tam HợpThiên Di · Phu Thê — nội tâm, môi trường và quan hệ thân mật.
Hai cung giápPhụ Mẫu · Điền Trạch.

Cần phối hợp thêm

Đọc cùng Mệnh, Tài Bạch, Phu Thê, Thiên Di và Điền Trạch để thấy một người không chỉ “có bao nhiêu” mà còn “có hưởng được và thấy đủ hay không”.

Cung Điền Trạch

Cung 4/12

Nhà cửa · Đất đai · Gia trạch · Bất động sản · Tài sản cố định

Điền Trạch dùng để xem nơi ở, đất đai, môi trường cư trú, khả năng tạo và giữ tài sản cố định, gia sản và sự ổn định của gia trạch. Điền khác Tài: Tài thiên về dòng tiền, Điền thiên về tài sản tích lũy và nơi chốn.

Đối cungTử Tức — nền tảng sở hữu và sự tiếp nối, sinh thành.
Tam HợpTật Ách · Huynh Đệ — môi trường sống, thân thể và quan hệ gần.
Hai cung giápPhúc Đức · Quan Lộc.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Tài Bạch, Phúc Đức, Tật Ách, Tử Tức và Quan Lộc để tách dòng tiền khỏi tài sản, đồng thời nhìn chất lượng môi trường sống.

Cung Quan Lộc

Cung 5/12

Sự nghiệp · Nghề nghiệp · Vai trò xã hội · Công việc · Khả năng thực hiện

Quan Lộc cho biết khuynh hướng nghề nghiệp, thái độ làm việc, khả năng gánh trách nhiệm và cách tạo vị trí xã hội. “Quan” không chỉ là làm quan hay công chức mà còn bao gồm nghề nghiệp, dự án, vai trò chuyên môn và danh vị.

Đối cungPhu Thê — sự nghiệp và quan hệ phối ngẫu.
Tam HợpMệnh · Tài Bạch — năng lực, hành nghề và hiệu quả kinh tế.
Hai cung giápĐiền Trạch · Nô Bộc.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Mệnh, Tài Bạch, Nô Bộc, Phụ Mẫu và Phu Thê để thấy năng lực, mạng lưới, cấp trên và cân bằng giữa nghề nghiệp với quan hệ.

Cung Nô Bộc

Cung 6/12

Bạn bè · Đồng sự · Cộng tác · Cấp dưới · Mạng lưới · Quan hệ xã hội

Tên cổ “Nô Bộc” phản ánh xã hội xưa. Trong hiện đại nên hiểu là bạn bè thông thường, đồng nghiệp, người hợp tác, nhân viên, nhóm xã hội và mạng lưới hỗ trợ. Nô là vòng xã hội rộng, không đồng nhất với Huynh là vòng gần.

Đối cungHuynh Đệ — mạng lưới rộng và quan hệ đồng bối gần.
Tam HợpPhụ Mẫu · Tử Tức — thế hệ trước, cộng tác và người được dẫn dắt.
Hai cung giápQuan Lộc · Thiên Di.

Cần phối hợp thêm

Đọc cùng Quan Lộc, Thiên Di, Huynh Đệ và Mệnh để thấy môi trường làm việc, giao tế, mức độ gắn bó và khả năng hợp tác hoặc dùng người.

Cung Thiên Di

Cung 7/12

Bên ngoài · Xã hội · Môi trường · Di chuyển · Thích ứng · Hình ảnh công chúng

Thiên Di phản ánh cách đương số xuất hiện bên ngoài, khả năng thích nghi, cơ hội và trở lực từ ngoại cảnh, việc đi xa hoặc thay đổi môi trường sống và làm việc.

Đối cungMệnh — cái bên trong và cách biểu hiện ra ngoài.
Tam HợpPhúc Đức · Phu Thê — nội tâm, quan hệ thân mật và xã hội.
Hai cung giápNô Bộc · Tật Ách.

Cần phối hợp thêm

Thiên Di luôn phải đọc cùng Mệnh, rồi mở rộng sang Nô Bộc, Quan Lộc, Phúc Đức và Phu Thê. Nếu Mệnh Vô Chính Diệu, Chính Tinh ở Thiên Di là nguồn sao mượn quan trọng.

Cung Tật Ách

Cung 8/12

Thể chất · Sức khỏe · Cơ địa · Ẩn họa · Điểm yếu thân thể

Tật Ách dùng để xem cơ địa, xu hướng sức khỏe, bộ phận yếu và những trở ngại về thân thể theo hệ Tử Vi. Không dùng cung này như công cụ chẩn đoán bệnh.

Đối cungPhụ Mẫu — cơ thể, nguồn gốc và di truyền.
Tam HợpĐiền Trạch · Huynh Đệ — thân thể, môi trường sống và quan hệ gần.
Hai cung giápThiên Di · Tài Bạch.

Lưu ý sức khỏe: Cần xem cùng Mệnh, Phụ Mẫu, Điền Trạch, Phúc Đức và vận hạn. Kiến thức Tử Vi không thay thế tư vấn hay chẩn đoán y khoa.

Cung Tài Bạch

Cung 9/12

Tiền bạc · Dòng tài nguyên · Kiếm tiền · Quản lý · Sử dụng tài chính

Tài Bạch không chỉ trả lời giàu hay nghèo mà còn phản ánh cách tạo tiền, nguồn thu, khả năng quản lý, giữ và sử dụng tài nguyên. Tài là dòng tiền; Điền là tài sản cố định; Phúc là khả năng hưởng.

Đối cungPhúc Đức — vật chất và khả năng hưởng.
Tam HợpMệnh · Quan Lộc — con người, công việc và kết quả tài chính.
Hai cung giápTật Ách · Tử Tức.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Quan Lộc, Mệnh, Phúc Đức, Điền Trạch và Tử Tức; không dùng riêng một cung để phán giàu nghèo.

Cung Tử Tức

Cung 10/12

Con cái · Sinh thành · Hậu thế · Sản phẩm tạo ra · Khả năng nuôi dưỡng

Theo nghĩa truyền thống, Tử Tức chủ con cái, quan hệ cha mẹ–con và khả năng sinh dưỡng. Theo nghĩa mở rộng có thể tham khảo cho người được đào tạo, học trò, dự án hoặc sản phẩm do mình tạo ra và dẫn dắt.

Đối cungĐiền Trạch — sự tiếp nối và nền tảng gia đình.
Tam HợpPhụ Mẫu · Nô Bộc — thế hệ trước, mạng lưới và thế hệ sau.
Hai cung giápTài Bạch · Phu Thê.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Phu Thê, Điền Trạch, Phúc Đức và Tài Bạch. Không suy số lượng con hoặc vấn đề sinh sản từ một dấu hiệu; nội dung sức khỏe không thay thế y khoa.

Cung Phu Thê

Cung 11/12

Hôn nhân · Phối ngẫu · Quan hệ gắn bó · Tương tác một-một

Phu Thê phản ánh hình mẫu phối ngẫu, cách bước vào hôn nhân, nhu cầu trong quan hệ thân mật và ảnh hưởng của người phối ngẫu. Không dùng một cung để khẳng định ly hôn, số lần hôn nhân hoặc phẩm chất tuyệt đối của người phối ngẫu.

Đối cungQuan Lộc — quan hệ thân mật và sự nghiệp.
Tam HợpPhúc Đức · Thiên Di — nội tâm, quan hệ và môi trường xã hội.
Hai cung giápTử Tức · Huynh Đệ.

Cần phối hợp thêm

Xem cùng Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tử Tức, Tứ Hóa và vận hạn để thấy toàn bộ mô thức quan hệ.

Cung Huynh Đệ

Cung 12/12

Anh chị em · Đồng bối gần · Trợ lực gần · Quan hệ ngang hàng

Huynh Đệ chủ anh chị em ruột, mức độ gần gũi và hỗ trợ, cùng những quan hệ đồng bối thân thiết. Một số phái mở rộng sang đồng nghiệp hoặc cộng sự gần, nhưng cần phân biệt với mạng lưới rộng của Nô Bộc.

Đối cungNô Bộc — vòng quan hệ gần và mạng lưới xã hội rộng.
Tam HợpĐiền Trạch · Tật Ách — gia đình gần, môi trường sống và cơ địa.
Hai cung giápPhu Thê · Mệnh.

Cần phối hợp thêm

Đọc cùng Phụ Mẫu, Điền Trạch, Nô Bộc và Mệnh để thấy bối cảnh gia đình, trợ lực gần và sự khác biệt với các quan hệ xã hội rộng.

Cung Thân

Cung ký thác

Trọng tâm nỗ lực · Biểu hiện hậu thiên · Lĩnh vực dồn lực

Cung Thân không phải cung thứ 13 có một ô riêng. Thân luôn cư tại Mệnh, Phúc Đức, Quan Lộc, Thiên Di, Tài Bạch hoặc Phu Thê; cần luận bằng chính cung mà Thân đang cư cùng sao và toàn bộ cấu trúc liên quan.

Cách hiểu an toàn: Mệnh là nền tảng; Thân là xu hướng biểu hiện và trọng tâm hậu thiên, thường rõ dần qua trải nghiệm sống. Không dùng quy tắc “Mệnh trước 30, Thân sau 30” như một luật cứng.

Thân cư Mệnh

Bản chất và hành động quy tụ một điểm; lựa chọn cá nhân ảnh hưởng mạnh tới đường đời.

Thân cư Phúc Đức

Nội tâm, giá trị sống và khả năng cảm nhận phúc hưởng trở thành trọng tâm.

Thân cư Quan Lộc

Sự nghiệp, trách nhiệm và vai trò xã hội là nơi dồn nhiều năng lượng.

Thân cư Thiên Di

Môi trường, xã hội và trải nghiệm bên ngoài tác động mạnh tới quá trình phát triển.

Thân cư Tài Bạch

Khả năng tạo, quản lý và tự chủ nguồn lực vật chất trở thành trọng tâm.

Thân cư Phu Thê

Hôn nhân và quan hệ phối ngẫu ảnh hưởng nổi bật tới lựa chọn hậu thiên.

Giờ sinh và vị trí Cung Thân

Giờ sinhThân cưQuan hệ với Mệnh
Tý / NgọMệnhĐồng cung
Sửu / MùiPhúc ĐứcMệnh và Thân nằm hai bên Phụ Mẫu
Dần / ThânQuan LộcCùng Tam Hợp Mệnh–Tài–Quan
Mão / DậuThiên DiXung chiếu trên trục Mệnh–Di
Thìn / TuấtTài BạchCùng Tam Hợp Mệnh–Tài–Quan
Tị / HợiPhu ThêMệnh và Thân nằm hai bên Huynh Đệ

“Nằm hai bên Phụ Mẫu/Huynh Đệ” là quan hệ hình học để tham khảo, không tự động tạo một cách giáp cát hay hung.

Sáu trục đối cung và bốn nhóm Tam Hợp

Trục đối cungÝ nghĩa cốt lõi
Mệnh ↔ Thiên DiBản thân ↔ thế giới bên ngoài
Phụ Mẫu ↔ Tật ÁchNguồn gốc, trưởng bối ↔ thân thể, ẩn họa
Phúc Đức ↔ Tài BạchNội tâm, phúc hưởng ↔ tài nguyên vật chất
Điền Trạch ↔ Tử TứcNền tảng gia trạch ↔ sự tiếp nối, sản sinh
Quan Lộc ↔ Phu ThêSự nghiệp, vai trò xã hội ↔ quan hệ phối ngẫu
Nô Bộc ↔ Huynh ĐệMạng lưới rộng ↔ quan hệ đồng bối gần

Mệnh · Quan · Tài

Con người → năng lực hành nghề → tài nguyên và kết quả vật chất.

Phụ · Nô · Tử

Thế hệ trước → mạng lưới hỗ trợ → thế hệ sau hoặc người được dẫn dắt.

Phúc · Di · Phu

Đời sống tinh thần → môi trường bên ngoài → quan hệ phối ngẫu.

Điền · Tật · Huynh

Môi trường sống → thân thể → quan hệ đồng huyết hoặc đồng bối gần.

Nguyên tắc chốt

Mỗi cung chức chỉ là một cửa sổ của cùng một lá số. Muốn hiểu một cung phải xem bản cung, Tam Hợp, đối cung và các lớp sao tác động; Nhị Hợp, Lục Hại và hai cung giáp là các lớp bổ sung chứ không thay thế Tam phương Tứ chính.